Viêm gan G là một bệnh do virus viêm gan G (HGV hoặc GBV-C) gây ra. Đây là một loại virus thuộc họ Flaviviridae, họ virus tương tự như virus viêm gan C (HCV), nhưng HGV ít gây hại hơn và chưa được chứng minh là gây viêm gan mạn tính rõ rệt như các loại khác.
Viêm gan G là gì?
Viêm gan G, còn được biết đến với tên gọi hepatitis G virus (HGV) hoặc GBV-C, là một bệnh lý do virus thuộc họ Flaviviridae gây ra. Đây là một trong những loại virus viêm gan khá phổ biến, thường xuất hiện đồng thời với các loại viêm gan khác như viêm gan A, B, C, D, E hoặc trong trường hợp người nhiễm HIV. Virus HGV chủ yếu được phát hiện như một bệnh đồng nhiễm, đặc biệt ở những người đã nhiễm virus viêm gan B, viêm gan C hoặc có hệ miễn dịch suy yếu do HIV.
HGV được xem là một trong những tác nhân gây viêm gan ở người, tuy nhiên mức độ nguy hiểm của nó vẫn còn là chủ đề tranh luận trong y khoa. Vậy viêm gan G có những đặc điểm gì, triệu chứng ra sao và làm thế nào để phòng ngừa hiệu quả? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết dưới đây.
Phân loại viêm gan G
Viêm gan G được chia thành hai loại chính dựa trên tiến trình bệnh:
Viêm gan G cấp tính:
- Đây là giai đoạn đầu của bệnh, thường kéo dài trong thời gian ngắn (vài tuần đến vài tháng).
- Nếu được phát hiện và xử lý đúng cách, bệnh có thể tự khỏi mà không để lại hậu quả nghiêm trọng.
- Triệu chứng ở giai đoạn này thường rõ ràng hơn so với giai đoạn mạn tính.
Viêm gan G mạn tính:
- Giai đoạn này phát triển chậm và kéo dài qua nhiều tháng hoặc nhiều năm.
- Nếu không được can thiệp kịp thời, virus có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, làm suy giảm chức năng gan hoặc làm trầm trọng thêm các bệnh lý gan đồng nhiễm khác.
Ai có nguy cơ nhiễm virus viêm gan G?
Virus HGV lây lan qua nhiều con đường khác nhau, và một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhiễm bệnh bao gồm:
- Nhân viên y tế: Những người thường xuyên tiếp xúc với máu hoặc các sản phẩm từ máu nhiễm virus GBV-C trong quá trình làm việc.
- Người tiêm chích ma túy: Đặc biệt là những người sử dụng chung kim tiêm không được khử trùng.
- Người nhận máu nhiễm bệnh: Bao gồm truyền máu hoặc sử dụng các chế phẩm từ máu không được kiểm soát kỹ lưỡng.
- Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Người suy thận phải lọc máu định kỳ có nguy cơ tiếp xúc với virus qua thiết bị y tế.
- Người thực hiện các thủ thuật không an toàn: Xăm mình, phun xăm thẩm mỹ, châm cứu, xỏ khuyên bằng dụng cụ không được vệ sinh sạch sẽ.
- Người có hệ miễn dịch yếu: Bao gồm bệnh nhân HIV/AIDS hoặc các bệnh lý làm suy giảm miễn dịch khác.
- Người quan hệ tình dục không an toàn: Đặc biệt với nhiều bạn tình hoặc quan hệ đồng tính.
Nguyên nhân gây viêm gan G
Nguyên nhân chính gây viêm gan G là do sự lây nhiễm virus GBV-C. Các con đường lây nhiễm phổ biến bao gồm:
- Qua đường máu: Tiếp xúc với máu nhiễm virus qua kim tiêm, truyền máu, hoặc dụng cụ y tế không được khử trùng.
- Quan hệ tình dục: Đặc biệt là quan hệ không sử dụng biện pháp bảo vệ như bao cao su.
- Từ mẹ sang con: Virus có thể truyền từ mẹ sang thai nhi trong quá trình sinh nở hoặc qua sữa mẹ.
- Dùng chung vật dụng cá nhân: Như dao cạo râu, bàn chải đánh răng, hoặc dụng cụ làm móng có dính máu nhiễm virus.
Triệu chứng viêm gan G
Hầu hết người nhiễm virus HGV không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn đầu, dẫn đến việc nhiều người không biết mình mắc bệnh. Viêm gan G thường được phát hiện tình cờ khi kiểm tra các bệnh viêm gan khác, đặc biệt là viêm gan C. Dưới đây là các triệu chứng tiềm ẩn theo từng giai đoạn:
Triệu chứng giai đoạn cấp tính:
- Mệt mỏi: Cảm giác kiệt sức, thiếu năng lượng dù đã nghỉ ngơi.
- Vàng da, vàng mắt: Da và lòng trắng mắt chuyển màu vàng do gan không xử lý được bilirubin.
- Đau bụng: Thường ở vùng hạ sườn phải, nơi gan tọa lạc.
- Nước tiểu sẫm màu: Màu nước tiểu đậm hơn bình thường, giống màu trà.
- Buồn nôn và nôn: Kèm theo cảm giác chán ăn.
Triệu chứng giai đoạn mạn tính:
- Ở giai đoạn này, triệu chứng thường không rõ ràng, bệnh tiến triển âm thầm trong thời gian dài.
- Người bệnh có thể nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác, dẫn đến việc chậm phát hiện.
- Nếu không được điều trị, bệnh có thể tiến triển thành suy gan mạn tính hoặc làm nặng thêm các bệnh viêm gan B, C đồng nhiễm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể.
Chẩn đoán viêm gan G
Để xác định chính xác tình trạng nhiễm virus HGV và mức độ tổn thương gan, bác sĩ sẽ sử dụng các phương pháp sau:
Xét nghiệm máu:
- Xét nghiệm PCR (phản ứng chuỗi polymerase): Phát hiện sự hiện diện của ARN của virus GBV-C trong máu, xác nhận tình trạng nhiễm virus.
- Xét nghiệm ELISA (miễn dịch liên kết enzyme): Tìm kiếm kháng thể chống lại HGV để xác định cơ thể đã từng tiếp xúc với virus hay chưa.
- Xét nghiệm chức năng gan: Đo các chỉ số như men gan (ALT, AST) để đánh giá mức độ tổn thương gan do virus gây ra.
Đánh giá tổn thương gan:
- Siêu âm gan: Sử dụng sóng siêu âm để ghi lại hình ảnh gan, giúp phát hiện các bất thường như viêm, xơ hóa hoặc tổn thương khác.
- Sinh thiết gan: Lấy một mẫu mô gan nhỏ để phân tích dưới kính hiển vi, từ đó xác định mức độ viêm và tổn thương gan một cách chi tiết.
Biến chứng của viêm gan G
Viêm gan G thường không gây ra biến chứng nghiêm trọng trực tiếp lên gan như xơ gan hay ung thư gan. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt:
- Virus HGV có thể làm tăng nguy cơ ung thư hạch (lymphoma) hoặc viêm não ở những người có hệ miễn dịch suy yếu, chẳng hạn như bệnh nhân HIV/AIDS.
- Khi đồng nhiễm với viêm gan B hoặc C, HGV có thể làm phức tạp quá trình điều trị và tăng nguy cơ tổn thương gan nặng hơn.
Điều trị viêm gan G
Hiện tại, y học chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu dành riêng cho viêm gan G. Tuy nhiên, nếu bệnh được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, người bệnh có thể kiểm soát tốt tình trạng sức khỏe và hạn chế biến chứng. Một số biện pháp hỗ trợ bao gồm:
- Thuốc kháng virus: Dùng trong trường hợp đồng nhiễm với các virus khác như viêm gan C hoặc HIV để kiểm soát sự phát triển của virus.
- Chế độ sinh hoạt lành mạnh:
- Ăn uống khoa học, giàu dinh dưỡng, tránh thực phẩm gây hại cho gan.
- Tập thể dục đều đặn, nghỉ ngơi hợp lý để tăng cường sức đề kháng.
- Tránh chất độc hại: Không sử dụng rượu bia, thuốc lá hoặc các chất kích thích ảnh hưởng tiêu cực đến gan.
- Điều trị biến chứng: Nếu có biến chứng như suy gan hoặc nhiễm trùng khác, cần xử lý kịp thời theo chỉ định của bác sĩ.
Phòng ngừa viêm gan G
Để giảm nguy cơ nhiễm virus GBV-C, bạn cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau:
Phòng ngừa cá nhân:
- Đeo găng tay bảo hộ nếu làm việc trong môi trường tiếp xúc với máu (nhân viên y tế, phòng thí nghiệm).
- Đảm bảo dụng cụ xăm, xỏ khuyên, châm cứu được khử trùng kỹ lưỡng trước khi sử dụng.
- Không dùng chung các vật dụng cá nhân như dao cạo, bàn chải đánh răng, dụng cụ làm móng vì có thể dính máu nhiễm virus.
- Quan hệ tình dục an toàn bằng cách sử dụng bao cao su.
- Tuyệt đối tránh xa ma túy, đặc biệt là các chất cần tiêm chích qua tĩnh mạch.
Phòng ngừa lây truyền từ mẹ sang con:
- Nếu thai phụ nhiễm HGV, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để giảm nguy cơ lây cho con trong quá trình sinh nở.
- Cẩn thận khi cho con bú vì virus có thể lây qua sữa mẹ; mẹ cần được hướng dẫn cụ thể từ chuyên gia y tế.
Thắc mắc thường gặp
Viêm gan G có lây nhiễm không?
Có. Virus GBV-C lây qua đường máu, quan hệ tình dục, và từ mẹ sang con. Do đó, cần thận trọng trong sinh hoạt hàng ngày để tránh nhiễm bệnh.
Viêm gan G có nguy hiểm không?
Viêm gan G thường không gây biến chứng nghiêm trọng trực tiếp lên gan. Tuy nhiên, nó có thể làm phức tạp các bệnh viêm gan khác (như B, C), ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe nếu không được kiểm soát. Vì vậy, không nên chủ quan khi mắc bệnh.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên đến cơ sở y tế uy tín ngay khi xuất hiện các dấu hiệu như:
- Mệt mỏi kéo dài, thiếu sức sống dù đã nghỉ ngơi.
- Vàng da, vàng mắt.
- Nước tiểu sẫm màu bất thường.
- Đau bụng, sốt, buồn nôn không rõ nguyên nhân.
- Các triệu chứng khác khiến bạn lo lắng về sức khỏe.
Nguồn Nhà Thuốc Gan, Bác sỹ Vũ Trường Khanh

