Thuốc Emtricitabine/Tenofovir Disoproxil Fumarate 200mg/300mg

thuoc-emtricitabine-Tenofovir-Disoproxil-Fumarate-200mg-300mg
Vui lòng nhấp vào để đánh giá
[Total: 1 Average: 5]

Thuốc Emtricitabine/Tenofovir Disoproxil Fumarate 200mg/300mg kiểm soát các triệu chứng nhiễm HIV. Cũng có thể được sử dụng cho PrEP (dự phòng trước phơi nhiễm)

Thông tin tổng quan Emtricitabine 200mg/Tenofovir 300mg

  • Thành phần chính: Hoạt chất kép gồm Emtricitabine (200mg) và Tenofovir Disoproxil Fumarate (300mg).
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
  • Phân nhóm: Thuốc kháng virus (ARV) đặc trị tuyến kê đơn.

Cơ chế tác dụng (Dược lý học)

  • Thuốc mang lại hiệu quả cao thông qua sự kết hợp của hai hoạt chất ức chế men sao chép ngược: Emtricitabine (NRTI): Là chất ức chế men sao chép ngược Nucleosid. Thuốc can thiệp trực tiếp vào quá trình sao chép DNA của virus, từ đó ngăn chặn sự nhân lên của virus HIV-1 và cả virus viêm gan B (HBV).
  • Tenofovir Disoproxil Fumarate (NtRTI): Khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành đồng đẳng Nucleoside Monophosphate. Hoạt chất này cũng ức chế men sao chép ngược HIV-1, triệt tiêu quá trình tổng hợp ADN của virus.

Chỉ định điều trị

  • Thuốc được chỉ định kết hợp với các liệu pháp kháng Retrovirus (ARV) khác để điều trị cho: Bệnh nhân là người lớn bị nhiễm HIV-1.
  • Sản phẩm cho thấy hiệu quả vượt trội, đặc biệt đối với những bệnh nhân chưa từng qua điều trị ARV trước đó.

Chống chỉ định

Tuyệt đối không sử dụng: Cho những người bị quá mẫn (dị ứng) với Emtricitabine, Tenofovir Disoproxil Fumarate hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.

Liều dùng, cách sử dụng thuốc Emtricitabine/Tenofovir 

Liều dùng khuyến cáo:  Người lớn & Người cao tuổi (>65 tuổi): Uống 1 viên/ngày.
(Lưu ý: Nếu bị nôn trong vòng 1 giờ sau khi uống, cần uống bù ngay 1 liều khác).

Đối với bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều nghiêm ngặt:

  • Nhẹ (ClCr 50-80 ml/phút): Uống 1 viên/ngày (cách nhau 24 giờ).
  • Trung bình (ClCr 30-49 ml/phút): Uống 1 viên mỗi 48 giờ. (Bắt buộc theo dõi y tế chặt chẽ).
  • Nặng (ClCr < 30 ml/phút): KHÔNG ĐƯỢC CHỈ ĐỊNH sử dụng.

Đối với bệnh nhân suy gan: Không cần hiệu chỉnh liều.

Cách uống thuốc hiệu quả

  • Uống nguyên viên thuốc với lượng nước vừa đủ. Bắt buộc uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để hấp thu tốt nhất.
  • Trường hợp bệnh nhân khó nuốt, có thể phân tán viên thuốc vào 100ml nước lọc, nước cam hoặc nước nho, sau đó phải uống ngay lập tức.

Hướng dẫn xử trí khi quên liều & quá liều

  • Khi quên liều: Nếu nhớ ra trong vòng 12 giờ so với giờ uống định kỳ, hãy uống bù ngay và tiếp tục lịch cũ. Nếu quá 12 giờ và sát giờ liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và chỉ uống 1 viên theo lịch mới. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều.
  • Khi quá liều: Triệu chứng bao gồm buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, chóng mặt, nhức đầu. Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Có thể áp dụng thẩm tách máu (loại bỏ 30% Emtricitabine và 10% Tenofovir) để giải độc.

Tác dụng phụ cần lưu ý

Người bệnh cần nắm rõ các phản ứng không mong muốn (ADR) có thể xảy ra:

  • Rất phổ biến: Hạ phosphat máu, nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy, tăng creatine kinase.
  • Phổ biến: Dị ứng (phát ban, ngứa, mề đay), mệt mỏi, khó ngủ, rối loạn tiêu hóa (đầy hơi, khó tiêu, đau bụng). Về chỉ số: Giảm bạch cầu trung tính, tăng đường huyết, tăng triglyceride, tăng men gan (transaminase)/lipase/amylase.
  • Hiếm gặp: Suy thận, bệnh lý ở ống thận, viêm tụy, nhiễm toan Acid Lactic. Có thể gây hoại tử xương (đặc biệt ở người HIV giai đoạn tiến triển hoặc điều trị CART lâu dài).
  • Rất hiếm gặp: Viêm gan, khó thở.

Tương tác thuốc (Bắt buộc thận trọng)

  • Lopinavir/Ritonavir: Làm tăng sinh khả dụng của Tenofovir lên khoảng 30%.
  • Didanosine: Khuyến cáo KHÔNG KẾT HỢP vì Tenofovir làm tăng hiệu quả và độc tính của Didanosine lên rất cao (44-60%).
  • Atazanavir: Bị giảm sinh khả dụng khi dùng chung (có thể khắc phục bằng cách kết hợp với Ritonavir).
  • Các thuốc bài tiết qua ống thận: Sẽ làm tăng nồng độ Emtricitabine và Tenofovir trong máu do cạnh tranh đào thải.
  • (Thuốc an toàn khi dùng chung với Methadone, Ribavirin, Adefovir Dipivoxil, Norgestimat/Ethinyl Oestradiol).

Thận trọng đặc biệt khi sử dụng

  • Không kết hợp chung với các loại thuốc hoặc thực phẩm chức năng có chứa Emtricitabine, Tenofovir hoặc đồng phân Cytidin (như Lamivudine).
  • Việc dùng đồng thời Lamivudine cùng Abacavir/Didanosin dễ dẫn đến kháng thuốc.
  • Đối tượng đồng nhiễm HIV và HBV/HCV: Nguy cơ bùng phát viêm gan cấp tính (thậm chí dẫn đến tử vong) khi ngừng thuốc. Phải có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
  • Phụ nữ có thai & Cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ. Phải hỏi ý kiến bác sĩ. Trẻ sơ sinh phơi nhiễm thuốc trong tử cung cần được giám sát y tế liên tục.
  • Lái xe/Vận hành máy: Thuốc có thể gây chóng mặt, nhức đầu. Nên thận trọng.

Phác đồ & Quá trình điều trị

Thuốc có khả năng gây rối loạn phân bố mỡ trong cơ thể (loạn dưỡng mỡ). Trong quá trình sử dụng, người bệnh vẫn có thể mắc phải các nhiễm trùng cơ hội và biến chứng liên quan đến HIV. Không tự ý ngưng hay thay đổi phác đồ khi chưa có chỉ định.

Hướng dẫn bảo quản

Bảo quản nguyên trong bao bì gốc. Để ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng dưới 30°C. Tuyệt đối để xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

Thông tin bài viết được tổng hợp và biên soạn dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất, Dược thư Quốc gia, và các tài liệu tham khảo lâm sàng về Emtricitabine và Tenofovir Disoproxil Fumarate.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.